Mitutoyo LH-600F/FG Series 518 là dòng thước đo chiều cao điện tử cao cấp, được thiết kế để mang lại độ chính xác vượt trội và thao tác đơn giản trong các ứng dụng đo lường chiều cao, đường kính, rãnh, bậc và độ đảo trong. Với khả năng kết nối dữ liệu mạnh mẽ, giao diện thân thiện người dùng và tùy chọn hệ thống nổi khí, LH-600F/FG là giải pháp lý tưởng cho cả phòng kiểm tra chất lượng lẫn dây chuyền sản xuất cần kiểm soát chặt chẽ sai số đo. Cùng Đức Phong tìm hiểu chi tiết dưới đây nhé!
Mô tả sản phẩm thước đo chiều cao Linear Height LH-600F/FG Series 518
Thước đo chiều cao Linear Height LH-600F/FG Series 518 – Mitutoyo - Dụng cụ đo
Thước đo chiều cao MitutoyoLH-600F/FG là thiết bị đo chính xác cao, chuyên dùng để đo chiều cao, bước, đường kính trong – ngoài và độ đảo hướng trục một cách hiệu quả và ổn định trong môi trường sản xuất hoặc phòng kiểm tra chất lượng.
Thiết kế tối ưu cho hiệu suất đo vượt trội
Sản phẩm sở hữu giao diện điều khiển trực quan với bảng điều khiển đơn giản, giúp thực hiện các thao tác đo chỉ với một nút nhấn. Màn hình hiển thị dễ quan sát, giúp người dùng dễ dàng theo dõi kết quả.
Hệ thống điều khiển khí nén mượt mà
Phiên bản có tích hợp hệ thống nổi khí (air-floating) giúp di chuyển nhẹ nhàng trên bề mặt bàn đo. Tuy nhiên, cần lưu ý độ chính xác không được đảm bảo khi thiết bị đang nổi khí.
Khả năng kết nối và truyền dữ liệu linh hoạt
Hỗ trợ kết nối SPC (Digimatic) và RS-232C để truyền dữ liệu dễ dàng với máy tính hoặc thiết bị đo khác. Ngoài ra, có thể kết nối USB tiện lợi.
Thời gian hoạt động liên tục ấn tượng
Thiết bị hoạt động liên tục lên đến 1.200 giờ với 4 pin AA Alkaline (không sử dụng hệ thống nổi khí), đảm bảo hiệu suất làm việc lâu dài, hạn chế gián đoạn. Ngoài ra, còn hỗ trợ pin sạc NiMH.
Thông số kỹ thuật
Mã sản phẩm
518-240 / 241
518-242 / 243
518-244 / 245
518-246 / 247
Phạm vi đo
0 – 465 mm (14")
0 – 715 mm (24")
0 – 465 mm (14")
0 – 715 mm (24")
Độ phân giải
0.001 mm / 0.005 mm (tùy chọn)
0.001 mm / 0.005 mm (tùy chọn)
0.001 mm / 0.005 mm (tùy chọn)
0.001 mm / 0.005 mm (tùy chọn)
Độ chính xác chỉ thị
± (2.4 + 2.1L/600) µm
Độ lặp lại
2σ ≤ 1.8 µm
Độ vuông góc
7 µm
12 µm
7 µm
12 µm
Phương pháp dẫn hướng
Bạc lăn
Cơ chế dẫn động
Tay quay
Nguyên lý đo
Bộ mã hóa cảm ứng điện từ tuyệt đối
Lực đo
1.5 ± 0.5 N
Cổng dữ liệu
Digimatic / USB
Hệ thống nổi khí
Không có
Có (chỉ để định vị)
Nguồn điện
4 pin AA Alkaline hoặc bộ đổi nguồn AC
Thời gian hoạt động
1.200 giờ (không nổi khí) / 90 giờ (có nổi khí)
Khối lượng
25 – 30 kg tùy model
Kích thước
280 x 273 x 784 mm (stroke 350 mm) / 280 x 273 x 1016 mm (stroke 600 mm)