Sản Phẩm


Xuất xứ: Việt Nam
Giao hàng: Toàn quốc
Liên hệ hotline hoặc zalo để đặt hàng
Chuyền chà nhám cong chân ghế - Hồng Ký là giải pháp tối ưu được Đức Phong phân phối dành cho các xưởng sản xuất nội thất gỗ có chi tiết cong phức tạp như chân ghế, tay vịn, mặt ghế uốn lượn. Với thiết kế hiện đại gồm nhiều máy chuyên biệt như máy chà nhám băng, chổi đĩa và trục chổi, chuyền này có khả năng xử lý đồng thời 4 mặt sản phẩm, mang lại bề mặt gỗ nhẵn mịn, sạch lông, sẵn sàng cho sơn phủ. Ưu điểm nổi bật là khả năng tùy chỉnh linh hoạt theo từng loại phôi, tiết kiệm nhân công và tăng năng suất vượt trội. Cùng Đức Phong tìm hiểu về chuyền chà nhám cong chân ghế qua bài viết dưới đây nhé!
Chuyền chà nhám cong chân ghế - Hồng Ký - Máy công cụ

Chuyền chà nhám cong chân ghế - Hồng Ký là thiết bị chuyên dụng được thiết kế dành riêng cho việc xử lý các chi tiết gỗ có biên dạng cong, như chân ghế, tay vịn, hay các sản phẩm nội thất uốn lượn phức tạp. Đây là giải pháp hiện đại, hiệu quả, giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, đảm bảo độ hoàn thiện vượt trội và tiết kiệm nhân công trong ngành chế biến gỗ.
Tính năng nổi bật của chuyền chà nhám cong chân ghế
Công suất làm việc mạnh mẽ: Sử dụng trục cao su và trục chổi có đường kính lớn, tăng hiệu suất xử lý.
Chà nhám 4 mặt cùng lúc: Đảm bảo xử lý toàn diện và đồng đều mọi góc cạnh của chi tiết gỗ.
Chà được nhiều dạng biên cong: Hệ thống điều chỉnh linh hoạt giúp dễ dàng tương thích với các chi tiết gỗ có hình dạng khác nhau.
Bề mặt hoàn thiện chất lượng cao: Sau khi chà, sản phẩm gỗ có bề mặt mịn, láng bóng, sạch lông gỗ – sẵn sàng cho công đoạn sơn phủ.
Cấu tạo chuyền chà nhám cong chân ghế gồm
Máy chà nhám băng cạnh trên dưới
Máy chà nhám băng cạnh bên
Máy chà nhám chổi đĩa trên dưới
Máy chà nhám chổi cạnh bên
Máy chà nhám chổi cạnh trên dưới
Các thiết bị hoạt động phối hợp và điều chỉnh linh hoạt, tạo nên một quy trình chà nhám mượt mà, hạn chế lỗi, đồng thời tối ưu năng suất làm việc.
Ưu điểm vượt trội
Hiệu suất cao, tiết kiệm thời gian: Xử lý đồng thời 4 mặt gỗ chỉ trong một chuyền, rút ngắn thời gian sản xuất.
Tối ưu hoàn thiện bề mặt: Kết hợp giữa băng nhám, đĩa nhám và trục chổi giúp loại bỏ gợn sóng, bo mềm cạnh và sạch lông gỗ – mang lại kết quả mịn đẹp toàn diện.
Dễ vận hành, tiết kiệm nhân công: Con lăn cao su giữ phôi chắc chắn trong quá trình chà, giảm thiểu sự can thiệp thủ công, phù hợp cho cả chi tiết cong khó cố định.
Thiết kế thông minh, hoạt động ổn định: Hệ thống cơ khí phối hợp chặt chẽ, đảm bảo sản phẩm chà nhám đạt tiêu chuẩn cao mà vẫn vận hành nhẹ nhàng, tiết kiệm điện năng.
Ứng dụng
Máy chế biến gỗ chuyền chà nhám cong chân ghế lý tưởng cho các chi tiết gỗ cong có chiều dài từ 350mm trở lên, đặc biệt là chân ghế, tay ghế, tay vịn, hoặc các chi tiết nội thất dạng uốn cong. Máy phù hợp cả trong công đoạn chà tinh trước sơn và chà xả lớp sơn lót, đảm bảo bề mặt sản phẩm sẵn sàng cho giai đoạn hoàn thiện cuối cùng.
Phân phối chính hãng tại Đức Phong
Sản phẩm hiện được cung cấp tại Đức Phong Store, đơn vị phân phối máy móc thiết bị ngành gỗ uy tín toàn quốc. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng Hồng Ký, hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn vận hành tận nơi, đảm bảo hiệu quả sản xuất vượt trội cho khách hàng.
| Thông số | Giá trị |
| Chiều dài gỗ làm việc tối thiểu | Lmin = 350mm |
| Độ dày gỗ làm việc | H = 20mm – 100mm |
| Chiều rộng gỗ làm việc | W= 20mm – 100 mm |
| Kích thước chuyền | DxRxC / LxWxH = 9000 x 1620 x 1800 mm |
| Trọng lượng chuyền | 2350 kg |
| Tổng công suất | 13.4 kW |
| Tốc độ trục cuốn phôi | 5 ÷ 15 m/phút / m/min |
| Tốc độ băng tải | 5 ÷ 15 m/phút / m/min |
| Tốc độ nâng hạ | 35mm/s |
| Khoảng nâng hạ | 100 mm |
| Chiều dài băng tải | 0.5m, 1.0m |
| Độ cao mặt băng tải làm việc | 850 ÷ 900 mm |
| Đầu hút bụi | 4xØ100 mm |
| Lưu lượng hút bụi | 1480 m3/h |
| Thông số kỹ thuật điện | 380V |
2190039 - Băng tải 0.5M đầu - Conveyor – 0.5 M front
| Kích thước / Size: | W=750mm . L=500mm |
| Tốc độ / Speed: | 5 : 15 m/min |
| Công suất / Power: | 40W |
| Trọng lượng máy / Machine net weight: | 60 kg |
2190029 - Máy chà nhám băng cạnh bên - Curve edge belt sander machine
| Working width (Chiều rộng gỗ làm việc) | 20 – 100mm |
| Working length (Chiều dài gỗ làm việc tối thiểu) | 350mm |
| Working height (Chiều cao gỗ làm việc) | 20 – 100mm |
| Curvature part wood - radius Độ cong gỗ làm việc ( bán kính cong ) | R >= 1000mm |
| Sanding belt speed (Tốc độ nhám băng) | 18 - 20 m/s |
| Sanding belt motor power (Công suất motor nhám băng) | 2 x 1.5 kw |
| Rolling speed (Tốc độ trục cuốn) | 5 : 15 m/min |
| Sanding rolling shaft power (Công suất motor trục cuốn) | 4 x 0,25kw |
| Lifting range ( Khoảng nâng hạ) | 100 mm |
| Lifting speed ( Tốc độ nâng hạ) | 35mm/s |
| Size of machine (Kích thước máy) | LxWxH 1200x1620x1200mm |
| Weight of machine (Khối lượng máy) | 430kg |
| Dust extraction hood (Đầu hút bụi) | 2 x Ø 100mm |
| Air volume/Dust extraction (Lưu lượng khói bụi) | 1480 m³/ h |
| Voltage (Điện áp) | 380V 3Phase 50Hz |
| Total kw ( Tổng công suất) | 4kw |
2190044 - Máy chà nhám băng cạnh trên dưới - Curve edge belt top-bottom sander machine
| Working width (Chiều rộng gỗ làm việc) | 20 – 100mm |
| Minimum working length (Chiều dài gỗ làm việc ngắn nhất) | 350mm |
| Working height (Chiều cao gỗ làm việc) | 20 – 100mm |
Curvature part wood - radius | >=1000mm |
| Belt speed (Tốc độ nhám băng) | 18-22m/s |
| Sanding belt specifications (Qui cách nhám vòng) | 2 x Nhám vòng 150x1530 |
| Sanding belt motor power (Công suất motor nhám băng) | 2 x 1.5 - 3pha - 2P |
| Rolling speed (Tốc độ trục cuốn) | 5 – 15 m/min |
| Sanding rolling shaft power (Công suất motor trục cuốn) | 4 x 0.25 kw |
| Oscillation range (Khoảng dao động) | 20 – 100 mm |
| Oscillating speed (Tốc độ dao động) | 0.5m/min |
| Oscillating speed-reducer motor power (Công suất motor giảm tốc lắc) | 90w |
| Dust extraction hood (Đầu hút bụi) | 2 x Ø 90 |
| Air speed (Tốc độ không khí) | 20 m/s |
| Air volume/Dust extraction (Lưu lượng khói bụi) | 1480 m³/ h |
| Size of machine (Kích thước máy) | LxWxH=1200x1000x1800mm |
| Weight of machine (Khối lượng máy) | 490kg |
| Voltage (Điện áp) | 380V 3Phase 50Hz |
| Totally (Tổng công suất) | 4.4kw |
2190042 - Máy chà nhám chổi đĩa trên dưới - Curve edge rounding disc sander machine
| Working width (Chiều rộng gỗ làm việc) | 20 – 100mm |
| Working length (Chiều dài gỗ làm việc tối thiểu) | 350mm |
| Working height (Chiều cao gỗ làm việc) | 20 – 100mm |
| Curvature part wood - radius Độ cong gỗ làm việc ( bán kính cong ) | R >= 1000mm |
| Disk brush speed (Tốc độ đĩa nhám chổi) | 250-450rpm |
| Disk sanding brush motor power (Công suất motor đĩa nhám ) | 2 x 0.37 kw |
| Diameter disk sanding ( Đường kính đĩa chà nhám) | 250 mm |
| Brush height ( Chiều cao chổi) | 46mm |
| Brush length ( Chiều dài chổi) | 90mm |
| Rolling speed (Tốc độ trục cuốn) | 5-15 m/min |
| Sanding rolling shaft power (Công suất motor trục cuốn) | 0.37 kw |
| Size of machine (Kích thước máy) | LxWxH = 1200x820x1440mm |
| Weight of machine (Khối lượng máy) | 330kg |
| Dust extraction hood (Đầu hút bụi) | 2 x Ø 100mm |
| Air volume/Dust extraction (Lưu lượng khói bụi) | 1480 m³/ h |
| Air speed (Tốc độ không khí) | 20m/s |
| Voltage (Điện áp) | 380V 3Phase 50Hz |
| Total kw (Tổng điện áp) | 1.1kw |
2190035 - Máy chà nhám chổi cạnh bên - Curve edge brush sander machine
| Working width (Chiều rộng gỗ làm việc) | 20 – 100mm |
| Working length (Chiều dài gỗ làm việc tối thiểu) | 350mm |
| Working height (Chiều cao gỗ làm việc) | 20 – 100mm |
| Curvature part wood - radius Độ cong gỗ làm việc ( bán kính cong ) | R >= 1000mm |
| Brush speed (Tốc độ chổi) | 250-450 rpm |
| Sanding brush motor power (Công suất motor nhám chổi) | 2 x 0.37 kw |
| Rolling speed (Tốc độ trục cuốn) | 5-15 m/min |
| Sanding rolling shaft power (Công suất motor trục cuốn) | 4 x 0.25 kw |
| Lifting range ( Khoảng nâng hạ) | 100 mm |
| Lifting speed ( Tốc độ nâng hạ) | 35mm/s |
| Size of machine (Kích thước máy) | LxWxH = 1200x890x1200 |
| Weight of machine (Khối lượng máy) | 330 kg |
| Dust extraction hood (Đầu hút bụi) | 2 x Ø 100 |
| Air volume/Dust extraction (Lưu lượng khói bụi) | 1480 m³/ h |
| Air speed (Tốc độ không khí) | 20 m/s |
| Voltage (Điện áp) | 380V 3Phase 50Hz |
| Total kw ( Tổng công suất) | 1.8 kw |
2190041 -Máy chà nhám chổi cạnh trên dưới -Curve edge brush top-bottom sander machine
| Working width (Chiều rộng gỗ làm việc) | 20 – 100mm |
| Working length (Chiều dài gỗ làm việc tối thiểu) | 350mm |
| Working height (Chiều cao gỗ làm việc) | 20 – 100mm |
| Curvature part wood - radius Độ cong gỗ làm việc ( bán kính cong ) | R >= 1000mm |
| Brush speed (Tốc độ chổi) | 250-450 rpm |
| Sanding brush motor power (Công suất motor nhám chổi) | 2 x 0.37 kw |
| Rolling speed (Tốc độ trục cuốn) | 5-15 m/min |
| Sanding rolling shaft power (Công suất motor trục cuốn) | 4 x 0.25 kw |
| Công suất motor lắc Oscillating motor power | 40 w |
| Oscillation range (Khoảng dao động) | 20 – 100mm |
| Tốc độ lắc Oscillating speed | 167 , 50hz |
| Size of machine (Kích thước máy) | LxWxH = 1200x620x1220 |
| Weight of machine (Khối lượng máy) | 430 kg |
| Dust extraction hood (Đầu hút bụi) | 2 x Ø 100mm |
| Air volume/Dust extraction (Lưu lượng khói bụi) | 1480 m³/ h |
| Air speed (Tốc độ không khí) | 20m/s |
| Voltage (Điện áp) | 380V 3Phase 50Hz |
| Total kw (Tổng điện áp) | 1.8 kw |
2190358 - Băng tải 1.0 M - Conveyor – 1.0 M
| Kích thước / Size: | W=750mm . L=500mm |
| Tốc độ / Speed: | 5 : 15 m/min |
| Công suất / Power: | 40W |
| Trọng lượng máy / Machine net weight: | 70 kg |
2190575 - Băng tải 0.5M đầu - Conveyor – 0.5 M rear | |
| Kích thước / Size: | W=750mm . L=500mm |
| Tốc độ / Speed: | 5 : 15 m/min |
| Công suất / Power: | 40W |
| Trọng lượng máy / Machine net weight: | 60 kg |
- Khách hàng mua hàng với số lượng lớn sẽ được áp dụng mức giá đặc biệt
- Miễn phí giao hàng với đơn đặt hàng từ 8 triệu trở lên
- Tất cả các sản phẩm Đức Phong cung cấp đều được bảo hành theo chính sách nhà sản xuất
- Khách hàng được áp dụng tất cả các chương trình khuyến mãi từ nhà sản xuất
- Các sản phẩm đặt hàng từ website được áp dụng thanh toán khi nhận hàng
- Đức Phong cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, giải đáp mọi thắc mắc 24/7 với tất cả khách hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ ĐỨC PHONG
Hà Nội: Tầng 7, Căn số 32V5A, KĐT Văn Phú, phường Phú La, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Hồ Chí Minh: 228/55, Thống Nhất, P. 10, Q. Gò Vấp, TP. HCM