
Xuất xứ: Trung Quốc
Giao hàng: Toàn quốc
Liên hệ hotline hoặc zalo để đặt hàng
Trong kỷ nguyên của công nghiệp 4.0, việc ứng dụng robot vào quy trình sản xuất không chỉ là xu hướng mà còn là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất, chất lượng và giảm chi phí. Robot công nghiệp EFORT ER25-1600 nổi bật như một giải pháp tự động hóa mạnh mẽ và linh hoạt, được thiết kế để xử lý các tác vụ nặng nhọc và phức tạp. Cùng Đức Phong tìm hiểu về Robot công nghiệp ER25-1600 qua bài viết dưới đây nhé!
Robot công nghiệp ER25-1600 - EFORT - Sản phẩm tự động hóa

Robot công nghiệp EFORT ER25-1600 là một cánh tay robot 6 bậc tự do được thiết kế để mang lại hiệu suất vượt trội trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi tải trọng cao và tầm với rộng. Sản phẩm của EFORT Intelligent Equipment Co., Ltd., một nhà sản xuất robot hàng đầu, ER25-1600 kết hợp công nghệ tiên tiến và thiết kế cơ khí tối ưu để đảm bảo độ chính xác, tốc độ và độ bền bỉ trong quá trình vận hành.
Điểm nổi bật:
Ứng dụng:
Robot công nghiệp EFORT ER25-1600 được thiết kế để phục vụ nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm:
Ngành công nghiệp:
ER25-1600 là giải pháp tự động hóa hiệu quả cho nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:
Robot công nghiệp EFORT ER25-1600 là một giải pháp tự động hóa mạnh mẽ, chính xác và linh hoạt, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi tải trọng cao và tầm với rộng. Với thiết kế tiên tiến, hiệu suất vượt trội và độ bền bỉ, ER25-1600 hứa hẹn sẽ là một trợ thủ đắc lực giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất, tối ưu hóa quy trình và đạt được lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp tự động hóa mạnh mẽ cho các tác vụ nặng nhọc, EFORT ER25-1600 là một lựa chọn đáng cân nhắc.
| Thuộc tính | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
| Model | ER25-1600 | |
| Loại | Robot công nghiệp | |
| Số trục điều khiển | 6 | |
| Tải trọng tối đa (Max. payload) | 25 | kg |
| Tầm với tối đa (Max. reach) | 1606 | mm |
| Độ lặp lại (Repeatability) | ±0.05 | mm |
| Trọng lượng robot (Robot weight) | ≈174 | kg |
| Cấp bảo vệ (Cabinet IP grade) | IP20 | |
| Cấp bảo vệ (Robot IP grade) | IP54 (cổ tay IP67) | |
| Kiểu truyền động (Drive mode) | AC servo drive | |
| Lắp đặt (Installation) | Sàn, tường, trần | |
| Điều kiện môi trường (Ambient temperature) | 0 - 45 | °C |
| Điều kiện môi trường (Ambient humidity) | ≤80% (không ngưng tụ) | % |
| Mô men xoắn cho phép tại cổ tay (Allowable load moment at wrist) | Trục 4: 52.9 Nm | |
| Trục 5: 52.9 Nm | ||
| Trục 6: 16.7 Nm | ||
| Mô men quán tính cho phép tại cổ tay (Allowable load inertia at wrist) | Trục 4: 3.2 kg·m² | |
| Trục 5: 3.2 kg·m² | ||
| Trục 6: 0.4 kg·m² | ||
| Tốc độ tối đa (Maximum speed) | Trục 1: 160 °/s | |
| Trục 2: 145 °/s | ||
| Trục 3: 145 °/s | ||
| Trục 4: 300 °/s | ||
| Trục 5: 300 °/s | ||
| Trục 6: 460 °/s | ||
| Phạm vi hoạt động (Motion range) | Trục 1: ±170° | |
| Trục 2: +160°/-90° | ||
| Trục 3: +70°/-160° | ||
| Trục 4: ±360° | ||
| Trục 5: ±125° | ||
| Trục 6: ±360° |
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ ĐỨC PHONG
Hà Nội: Tầng 7, Căn số 32V5A, KĐT Văn Phú, phường Phú La, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Hồ Chí Minh: 228/55, Thống Nhất, P. 10, Q. Gò Vấp, TP. HCM