Thước đo chiều cao điện tử QM-Height – Series 518 là dòng thước đo cao điện tử hiệu suất cao đến từ thương hiệu nổi tiếng Mitutoyo – Nhật Bản, mang đến độ chính xác cực kỳ cao cùng khả năng đo đa năng vượt trội. Ngoài chức năng chính là đo chiều cao, thiết bị còn hỗ trợ đo các yếu tố hình học khác như: bậc thang, đường kính trong/ngoài, độ đảo, giúp gia tăng đáng kể hiệu quả và tính linh hoạt trong kiểm tra kích thước. Cùng Đức Phong tìm hiểu chi tiết dưới đây nhé!
Mô tả sản phẩm thước đo chiều cao điện tử QM-Height – Series 518
Thước đo chiều cao điện tử QM-Height – Series 518 – Mitutoyo - Dụng cụ đo
Thước đo chiều cao điện tử QM-Height – Series 518 – Mitutoyolà thiết bị đo chính xác cao, lý tưởng cho các ứng dụng kiểm tra trong phòng thí nghiệm hoặc dây chuyền sản xuất. Sản phẩm thuộc thương hiệu Mitutoyo – Nhật Bản, nổi tiếng toàn cầu về độ tin cậy và chất lượng vượt trội.
Đặc điểm nổi bật:
Độ chính xác cao: Trang bị hệ thống cảm biến tuyến tính có độ phân giải cao, giúp đo lường chính xác đến từng micron.
Màn hình LCD dễ đọc: Hiển thị số lớn, rõ ràng, thuận tiện quan sát trong quá trình làm việc.
Chức năng đo đa dạng: Bao gồm đo chiều cao, chiều sâu, đo bậc, đường kính trong – ngoài, khoảng cách giữa các điểm.
Vận hành đơn giản: Thiết kế nút bấm thân thiện, dễ sử dụng kể cả với người mới bắt đầu.
Tích hợp cổng xuất dữ liệu: Hỗ trợ truyền dữ liệu sang máy tính hoặc thiết bị ngoại vi để lưu trữ và phân tích.
Ứng dụng thực tế:
Thước đo chiều cao điện tử QM-Height được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo khuôn mẫu, kiểm tra chất lượng sản phẩm sau gia công hoặc trong các phòng đo kiểm đạt chuẩn.
Lý do nên chọn sản phẩm này:
Sản phẩm chính hãng Mitutoyo
Độ bền cao, vận hành ổn định
Hỗ trợ kỹ thuật, bảo hành đầy đủ
Dễ dàng tích hợp vào quy trình kiểm tra hiện có
QM-Height Series 518 là giải pháp lý tưởng cho các công việc kiểm tra kích thước đòi hỏi độ chính xác cao, tốc độ nhanh, và khả năng đo linh hoạt. Với công nghệ tiên tiến, giao diện thân thiện và khả năng kết nối dữ liệu dễ dàng, thiết bị này phù hợp cho các xưởng gia công cơ khí chính xác, phòng kiểm tra chất lượng (QC), hoặc trung tâm R&D.
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
518-240 / 241
518-242 / 243
518-244 / 245
518-246 / 247
Dải đo (stroke)
0 – 465 mm (350 mm / 14 in)
0 – 715 mm (600 mm / 24 in)
0 – 465 mm (350 mm / 14 in)
0 – 715 mm (600 mm / 24 in)
Độ phân giải (Metric)
0.001 mm / 0.005 mm (chọn)
Độ phân giải (Inch/Metric)
0.00005 / 0.0001 / 0.0002 in (chọn)
Độ chính xác
±(2.4 + 2.1L/600) µm
Độ lặp lại (Repeatability)
2σ ≤ 1.8 µm
Độ vuông góc (Perpendicularity)
7 µm
12 µm
7 µm
12 µm
Phương pháp dẫn hướng
Vòng bi trượt (Roller bearing)
Phương pháp vận hành
Quay tay thủ công (Manual wheel)
Nguyên lý đo
Đầu dò encoder tuyệt đối cảm ứng điện từ
Lực đo
1.5 ± 0.5 N
Cổng xuất dữ liệu
Digimatic / USB
Hệ thống khí nổi (air-floating)
Không có
Có (chỉ dùng để di chuyển thiết bị)
Nguồn điện
4 pin AA (LR6) hoặc bộ đổi nguồn AC (tùy chọn), hỗ trợ pin sạc NiMH (HR6)
Thời lượng pin
Khoảng 1.200 giờ (không dùng khí nổi) Khoảng 90 giờ (khi dùng khí nổi)
Khối lượng (Mass)
25 kg
29 kg
26 kg
30 kg
Kích thước (RxSxC)
Stroke 350 mm: 280×273×784 mm Stroke 600 mm: 280×273×1016 mm